AFC Ajax (Nữ) kết quả livescore
AFC Ajax (Nữ)
Sportpark de Toekomst
AFC Ajax (Nữ) Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 8 | 2 | 1 | 33:6 | +27 | 26 | 2.36 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 7 | 3 | 1 | 22:12 | +10 | 24 | 2.18 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 22 | 15 | 5 | 2 | 55:18 | +37 | 50 | 2.27 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 6 | 5 | 0 | 17:2 | +15 | 23 | 2.09 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 3 | 5 | 3 | 7:5 | +2 | 14 | 1.27 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 22 | 9 | 10 | 3 | 24:7 | +17 | 37 | 1.68 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 6 | 4 | 1 | 16:4 | +12 | 22 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 6 | 4 | 1 | 15:7 | +8 | 22 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 22 | 12 | 8 | 2 | 31:11 | +20 | 44 | 2.00 | |
Bàn Thắng Đội
AFC Ajax (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 36 phút trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
AFC Ajax (Nữ) ghi trung bình 2.50 bàn mỗi trận
AFC Ajax (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 5% trong suốt Giải vô địch quốc gia, Nữ
AFC Ajax (Nữ) không ghi được bàn trong 14% tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
AFC Ajax (Nữ) ghi trung bình 1.09 trong hiệp một mỗi trận
AFC Ajax (Nữ) ghi trung bình 1.41 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
AFC Ajax (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 110 phút tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
AFC Ajax (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.82 bàn mỗi trận
AFC Ajax (Nữ) đạt được 55% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
AFC Ajax (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.32 bàn trong hiệp một mỗi trận
AFC Ajax (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
AFC Ajax (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, AFC Ajax (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, AFC Ajax (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thời gian đến bàn thắng
AFC Ajax (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
AFC Ajax (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 5% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
AFC Ajax (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 5% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
AFC Ajax (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
AFC Ajax (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 5% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
AFC Ajax (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 5% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AFC Ajax (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
AFC Ajax (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.32 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với AFC Ajax (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 60% đối với AFC Ajax (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AFC Ajax (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
AFC Ajax (Nữ) ghi trung bình 1.41 mỗi trận trong hiệp một
AFC Ajax (Nữ) ghi trung bình 1.91 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho AFC Ajax (Nữ) ở Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho AFC Ajax (Nữ) ở Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho AFC Ajax (Nữ) ở Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 41 cho AFC Ajax (Nữ) ở Giải vô địch quốc gia, Nữ
Cả hai đội ghi bàn
AFC Ajax (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
AFC Ajax (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
AFC Ajax (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
AFC Ajax (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thẻ
AFC Ajax (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
AFC Ajax (Nữ) có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, AFC Ajax (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, AFC Ajax (Nữ) có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, AFC Ajax (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, AFC Ajax (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thống kê thẻ đội
AFC Ajax (Nữ) có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia, Nữ
AFC Ajax (Nữ) có trung bình 0.05 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
AFC Ajax (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
AFC Ajax (Nữ) có trung bình 0.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, AFC Ajax (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, AFC Ajax (Nữ) có trung bình 0.32 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, AFC Ajax (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, AFC Ajax (Nữ) có trung bình 0.14 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thống kê phạt góc của đội
AFC Ajax (Nữ) có trung bình 0.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
AFC Ajax (Nữ) có trung bình 0.05 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới